DỊCH VỤ

BẢNG GIÁ CƯỚC DỊCH VỤ INTERNET TRỰC TIẾP - INTERNET LEASED LINE

BẢNG GIÁ CƯỚC DỊCH VỤ INTERNET TRỰC TIẾP - INTERNET LEASED LINE
Theo CV38 của TTKD, áp dụng từ 05/01/2017
 (Mức giá chưa bao gồm 10% VAT)
Cấu trúc giá cước = Cước đấu nối hòa mạng + Cước truy cập internet quốc tế + Cước truy cập internet trong nước
1. Cước đấu nối hòa mạng: 2.000.000 đồng/cổng/ lần cài đặt      
2. Cước thuê kênh hàng tháng      
      ĐVT: đồng/kênh/tháng
Tốc độ (Mbps) Đơn giá thuê từng kênh riêng lẻ Đơn giá thuê kênh internet trong cước kèm internet quốc tế
Internet
 quốc tế
Internet
trong nước
Internet
 quốc tế
Internet
trong nước
Điều kiện
áp dụng
1 6.139.000 1.445.000 6.139.000 80.000 Tốc độ trong nước
 <= 100 x tốc độ quốc tế
- Tốc độ trong nước <=500 Mbps
- Đơn giá: 80.000 đồng/1Mbps/tháng
2 9.239.000 2.023.000 9.239.000 160.000
3 11.635.000 2.326.500 11.635.000 240.000
4 14.031.000 2.630.000 14.031.000 320.000
5 17.236.500 2.909.500 17.236.500 400.000
6 20.442.000 3.189.000 20.442.000 480.000
7 22.820.500 3.445.500 22.820.500 560.000
8 25.199.000 3.702.000 25.199.000 640.000
9 28.126.000 3.943.500 28.126.000 720.000
10 31.053.000 4.185.000 31.053.000 800.000
11 33.174.700 4.371.900 33.174.700 880.000
12 35.296.400 4.558.800 35.296.400 960.000
13 37.418.100 4.745.700 37.418.100 1.040.000
14 39.539.800 4.932.600 39.539.800 1.120.000
15 41.661.500 5.119.500 41.661.500 1.200.000
16 43.783.200 5.306.400 43.783.200 1.280.000
17 45.904.900 5.493.300 45.904.900 1.360.000
18 48.026.600 5.680.200 48.026.600 1.440.000
19 50.148.300 5.867.100 50.148.300 1.520.000
20 52.270.000 6.054.000 52.270.000 1.600.000
21 53.548.400 6.153.500 53.548.400 1.680.000
22 54.826.800 6.253.000 54.826.800 1.760.000
23 56.105.200 6.352.500 56.105.200 1.840.000
24 57.383.600 6.452.000 57.383.600 1.920.000
25 58.662.000 6.551.500 58.662.000 2.000.000
26 59.940.400 6.651.000 59.940.400 2.080.000
27 61.218.800 6.750.500 61.218.800 2.160.000
28 62.497.200 6.850.000 62.497.200 2.240.000
29 63.775.600 6.949.500 63.775.600 2.320.000
30 65.054.000 7.049.000 65.054.000 2.400.000
31 66.339.500 7.144.200 66.339.500 2.480.000
32 67.625.000 7.239.400 67.625.000 2.560.000
33 68.910.500 7.334.600 68.910.500 2.640.000
34 70.196.000 7.429.800 70.196.000 2.720.000
35 71.481.500 7.525.000 71.481.500 2.800.000
36 72.767.000 7.620.200 72.767.000 2.880.000
37 74.052.500 7.715.400 74.052.500 2.960.000
38 75.338.000 7.810.600 75.338.000 3.040.000
39 76.623.500 7.905.800 76.623.500 3.120.000
40 77.909.000 8.001.000 77.909.000 3.200.000
41 78.998.700 8.094.500 78.998.700 3.280.000
42 80.088.400 8.188.000 80.088.400 3.360.000
43 81.178.100 8.281.500 81.178.100 3.440.000
44 82.267.800 8.375.000 82.267.800 3.520.000
45 83.357.500 8.468.500 83.357.500 3.600.000
46 84.447.200 8.562.000 84.447.200 3.680.000
47 85.536.900 8.655.500 85.536.900 3.760.000
48 86.626.600 8.749.000 86.626.600 3.840.000
49 87.716.300 8.842.500 87.716.300 3.920.000
50 88.806.000 8.936.000 88.806.000 4.000.000
60 103.516.000 9.836.000 103.516.000 4.800.000
70 130.577.000 10.716.000 130.577.000 5.600.000
80 130.577.000 11.566.000 130.577.000 6.400.000
90 142.919.000 12.396.000 142.919.000 7.200.000
100 154.604.000 13.196.000 154.604.000 8.000.000
120 182.921.000 15.266.400 182.921.000 9.600.000
140 211.238.000 17.336.800 211.238.000 11.200.000
160 239.555.000 19.407.200 239.555.000 12.800.000
180 267.872.000 21.477.600 267.872.000 14.400.000
200 296.189.000 23.548.000 296.189.000 16.000.000
300 416.752.000 33.126.000 416.752.000 24.000.000
400 536.567.000 42.284.000 536.567.000 32.000.000
500 647.722.000 51.269.000 647.722.000 40.000.000
600 750.836.000 60.165.000 750.836.000 36.099.000
700 845.572.000 68.793.000 845.572.000 41.275.800
800 932.279.000 77.076.000 932.279.000 46.245.600
900 1.011.060.000 85.028.000 1.011.060.000 51.016.800
1000 1.043.641.000 92.582.000 1.043.641.000 55.549.200
2000 1.681.564.000 159.473.000 1.681.564.000 95.683.800
2500 2.000.526.000 185.517.000 2.000.526.000 111.310.200

THÔNG TIN LIÊN QUAN DỊCH VỤ