DỊCH VỤ

Bảng giá cước dịch vụ Home TV và các gói Home TV tích hợp mới 2019 ( áp dụng từ ngày 17/07/2019)

I.          Gói cước tích hợp Home TV Dùng STB:

STT

TÊN GÓI CƯỚC

Home TVs

Home TV1

Home TV2

Home TV3

 

1

Cơ cấu gói cước

Fiber 26 Mbps

MyTV chuẩn

(STB)

Fiber 30 Mbps

MyTV Nâng cao

(STB)

Fiber 40 Mbps

MyTV Nâng cao

(STB)

Fiber 40 Mbps

MyTV VIP (STB)

 

2

Giá các gói cước (đồng/thuê bao) (đã có VAT)

 

A

Gói Hàng tháng

209,000

239,000

269,000

309,000

 

B

Gói 07 tháng

1,254,000

1,434,000

1,614,000

1,854,000

 

C

Gói 15 tháng

2,508,000

2,868,000

3,228,000

3,708,000

 


II.     
 Gói cước tích hợp Home TV - Không dùng STB:

STT

TÊN GÓI CƯỚC

Home TVs

Home TV1

Home TV2

Home TV3

 

1

Cơ cấu gói cước

Fiber 26 Mbps

MyTV chuẩn

(Không STB)

Fiber 30 Mbps

MyTV Nâng cao

(Không STB)

Fiber 40 Mbps

MyTV Nâng cao

(Không STB)

Fiber 40 Mbps

MyTV VIP (Không STB)

 

2

Giá các gói cước (đồng/thuê bao) (đã có VAT)

 

A

Gói Hàng tháng

165,000

195,000

225,000

265,000

 

B

Gói 07 tháng

990,000

1,170,000

1,350,000

1,590,000

 

C

Gói 15 tháng

1,980,000

2,340,000

2,700,000

3,180,000

 

 III.            Gói cước tích hợp Home TV có K+ – Dùng STB:

STT

TÊN GÓI CƯỚC

Home TVs

Home TV1

Home TV2

Home TV3

 

1

Cơ cấu gói cước

Fiber 26 Mbps

MyTV chuẩn

(STB)

Fiber 30 Mbps

MyTV Nâng cao

(STB)

Fiber 40 Mbps

MyTV Nâng cao

(STB)

Fiber 40 Mbps

MyTV VIP (STB)

 

2

Giá các gói cước (đồng/thuê bao) (đã có VAT)

 

A

Gói Hàng tháng

257,400

287,400

317,400

357,400

 

B

Gói 07 tháng

1,592,800

1,772,800

1,952,800

2,192,800

 

C

Gói 15 tháng

3,234,000

3,594,000

3,954,000

4,434,000

 


IV.            
Gói cước tích hợp Home TV có K+ – Không dùng STB:

STT

TÊN GÓI CƯỚC

Home TVs

Home TV1

Home TV2

Home TV3

 

1

Cơ cấu gói cước

Fiber 26 Mbps

MyTV chuẩn

(STB)

Fiber 30 Mbps

MyTV Nâng cao

(STB)

Fiber 40 Mbps

MyTV Nâng cao

(STB)

Fiber 40 Mbps

MyTV VIP (STB)

 

2

Giá các gói cước (đồng/thuê bao) (đã có VAT)

 

A

Gói Hàng tháng

213,400

243,400

273,400

313,400

 

B

Gói 07 tháng

1,328,800

1,508,800

1,668,800

1,928,800

 

C

Gói 15 tháng

2,706,000

3,066,000

3,426,000

3,909,000