DỊCH VỤ

BẢNG GIÁ CƯỚC SỬ DỤNG DỊCH VỤ FIBERVNN TỪ NGÀY 01/08/2016

1-Khách hàng là các Quán Net:

Stt

Tên gói cước

Tốc độ trong nước tối đa (download/upload)

Tốc độ quốc tế cam kết tối thiểu (download/upload)

Mức giá cước trọn gói (chưa có VAT)

Địa chỉ IP

1

N40

40 Mbps/40 Mbps

Không cam kết

600.000

IP động

2

N60

60 Mbps/60 Mbps

Không cam kết

1.000.000

IP động

3

NCK40

40 Mbps/40 Mbps

768Kpbs/768Kpbs

1.000.000

IP động

4

NCK60

60 Mbps/60 Mbps

768Kpbs/768Kpbs

1.400.000

IP động

5

NCK60_1,5M

60 Mbps/60 Mbps

1536Kpbs/1536Kpbs

2.500.000

IP động

     

      2-Khách hàng phổ thông (bao gồm KHCN, KHTCDN):

Stt

Tên gói cước

Tốc độ trong nước tối đa (download/upload)

Tốc độ quốc tế cam kết tối thiểu (download/upload)

Mức giá cước trọn gói (chưa có VAT)

Địa chỉ IP

1

F10

10Mbps/10Mbps

Không cam kết

150.000

IP động

2

F16

16Mbps/16Mbps

Không cam kết

200.000

IP động

3

F20

20Mbps/20Mbps

Không cam kết

250.000

IP động

4

F24

24Mbps/24Mbps

Không cam kết

300.000

IP động

5

F40

40Mbps/40Mbps

512 Kpbs/512Kpbs

500.000

IP động

6

F60

60Mbps/60Mbps

512 Kpbs/512Kpbs

850.000

IP động

7

F60_1M

60Mbps/60Mbps

1 Mbps/1 Mpbs

1.500.000

IP động

8

F80

80Mbps/80Mbps

Không cam kết

1.000.000

IP động

9

F80_1M

80Mbps/80Mbps

1 Mbps/1 Mpbs

2.600.000

IP động

10

F100

100Mbps/100Mbps

1 Mbps/1 Mpbs

3.000.000

IP động

11

F100_2M

100Mbps/100Mbps

2 Mbps/2 Mpbs

6.000.000

IP động