DỊCH VỤ

Bảng giá cước sử dụng dịch vụ FiberVNN từ ngày 06/07/2017

Dịch vụ FiberVNN:( Ban hành theo CV 881 /QĐ- TTKD ĐNG-ĐHNV ngày  06/7/2017)

1-Khách hàng là các Quán Net:

Stt

Tên gói cước

Tốc độ trong nước tối đa (download/upload)

Tốc độ quốc tế cam kết tối thiểu (download/upload)

Mức giá cước hàng tháng  (đồng- Chưa VAT)

Giá cước thanh toán một lần (đồng- Chưa VAT)

Gói 3 tháng

Gói 6 tháng

Gói 12 tháng

Gói 18 tháng

Gói 24 tháng

1

N40

40 Mbps/40 Mbps

Không cam kết

600,000

1,662,000

3,024,000

5,760,000

8,100,000

10,080,000

2

N60

60 Mbps/60 Mbps

1Mbps/1Mbps

800,000

2,160,000

4,032,000

7,680,000

10,800,000

13,440,000

3

NCK60_1,5M

60 Mbps

1536Kpbs

     2,500,000

6,750,000

12,600,000

24,000,000

33,750,000

42,000,000

*Khách hàng được cấp 01 IP động

2-Khách hàng  cá nhân:

Stt

Tên gói cước

Tốc độ trong nước tối đa (download/upload)

Tốc độ quốc tế cam kết tối thiểu (download/upload)

Mức giá cước hàng tháng  (đồng- Chưa VAT)

Giá cước thanh toán một lần (đồng- Chưa VAT)

Gói 3 tháng

Gói 6 tháng

Gói 12 tháng

Gói 18 tháng

Gói 24 tháng

1

F10

10Mbps/10Mbps

Không cam kết

150,000

405,000

756,000

1,440,000

2,025,000

2,520,000

2

F16

16Mbps/16Mbps

Không cam kết

170,000

459,000

856,800

1,632,000

2,295,000

2,856,000

3

F20

20Mbps/20Mbps

512 Kpbs/512Kpbs

190,000

513,000

957,600

1,824,000

2,565,000

3,192,000

4

F24

24Mbps/24Mbps

Không cam kết

200,000

540,000

1,008,000

1,920,000

2,700,000

3,360,000

5

F30

30Mbps/30Mbps

512 Kpbs/512Kpbs

230,000

621,000

1,159,200

2,208,000

3,105,000

3,864,000

6

F36

36Mbps/36Mbps

Không cam kết

300,000

810.000

1.512.000

2.880.000

4.050.000

5.040.000

7

F40

40Mbps/40Mbps

512 Kpbs/512Kpbs

340,000

918,000

1,713,600

3,264,000

4,590,000

5,712,000

*Khách hàng được cấp 01 IP động

 3- Khách hàng Doanh nghiệp

Stt

Tên gói cước

Tốc độ trong nước tối đa (download/upload)

Tốc độ quốc tế cam kết tối thiểu (download/upload)

Mức giá cước hàng tháng  (đồng- Chưa VAT)

Giá cước thanh toán một lần (đồng- Chưa VAT)

Gói 3 tháng

Gói 6 tháng

Gói 12 tháng

Gói 18 tháng

Gói 24 tháng

1

F60

60Mbps/60Mbps

512 Kpbs/512Kpbs

850,000

2,295,000

4,284,000

8,160,000

11,475,000

14,280,000

2

F60_1M

60Mbps/60Mbps

1 Mbps/1 Mpbs

1,500,000

4,050,000

7,560,000

14,400,000

20,250,000

25,200,000

3

F80

80Mbps/80Mbps

Không cam kết

1,000,000

2,700,000

5,040,000

9,600,000

13,500,000

16,800,000

4

F80_1M

80Mbps/80Mbps

1 Mbps/1 Mpbs

2,600,000

7,020,000

13,104,000

24,960,000

35,100,000

43,680,000

5

F100

100Mbps/100Mbps

1 Mbps/1 Mpbs

3,000,000

8,100,000

15,120,000

28,800,000

40,500,000

50,400,000

6

F100_2M

100Mbps/100Mbps

2 Mbps/2 Mpbs

6,000,000

16,200,000

30,240,000

57,600,000

81,000,000

100,800,000

*Khách hàng được cấp 01 IP động

 4-Gói FiberVIP dành cho khách hàng TCDN:
Stt Tên gói cước Tốc độ trong nước  Tốc độ quốc tế cam kết tối thiểu  Mức cước hàng tháng (chưa có VAT) Gói 03 tháng Gói 06 tháng Gói 09 tháng Gói 12 tháng Gói 18 tháng Gói 24 tháng
1 VIP 100 100Mbps/100Mbps 35 Mbps/35 Mpbs 9,000,000 24,300,000 45,900,000 86,400,000 121,500,000 151,200,000 24,300,000
2 VIP 150 150Mbps/150Mbps 50 Mbps/50 Mpbs 16,000,000 43,200,000 81,600,000 153,600,000 216,000,000 268,800,000 43,200,000
3 VIP 200 200Mbps/200Mbps 60 Mbps/60 Mpbs 20,000,000 54,000,000 102,000,000 192,000,000 270,000,000 336,000,000 54,000,000
 
5-Gói FiberVIP dành cho khách hàng cá nhân, hộ gia đình:
Stt Tên gói cước Tốc độ trong nước  Tốc độ quốc tế cam kết tối thiểu  Mức cước hàng tháng (chưa có VAT) Gói 03 tháng Gói 06 tháng Gói 09 tháng Gói 12 tháng Gói 18 tháng
1 FiberVIP 30 30 Mbps/30 Mbps 768 Kpbs/768 Kpbs 349,000 1,884,000 2,669,000 3,350,000 4,711,000 5,863,000
2 FiberVIP 50  50 Mbps/50 Mbps 1.280 Kbps/1.280 Kbps 789,000 4,260,000 6,035,.000 7,574,000 10,651,000 13,255,000