DỊCH VỤ

Bảng giá cước sử dụng dịch vụ FiberVNN từ ngày 24/08/2017

I-Dịch vụ FiberVNN:

1-Khách hàng là các Quán Net (Các mức giá chưa bao gồm thuế VAT)

Stt

Tên gói cước

Tốc độ trong nước tối đa (download/upload)

Tốc độ quốc tế cam kết tối thiểu (download/upload)

Mức giá cước hàng tháng  (đồng- Chưa VAT)

Giá cước thanh toán một lần (đồng- Chưa VAT)

Gói 3 tháng

Gói 6 tháng

Gói 12 tháng

Gói 18 tháng

Gói 24 tháng

1

N40

40 Mbps/40 Mbps

Không cam kết

600,000

1,662,000

3,024,000

5,760,000

8,100,000

10,080,000

2

FiberNet

60 Mbps/60 Mbps

1Mbps/1Mbps

800,000

2,160,000

4,032,000

7,680,000

10,800,000

13,440,000

3

NCK60_1,5M

60 Mbps

1536Kpbs

     2,500,000

6,750,000

12,600,000

24,000,000

33,750,000

42,000,000

*Khách hàng được cấp 01 IP động

 

2-Khách hàng  cá nhân : (Các mức giá chưa bao gồm thuế VAT)

2.1- Phổ thông

Stt

Tên gói cước

Tốc độ trong nước tối đa (download/upload)

Tốc độ quốc tế cam kết tối thiểu (download/upload)

Mức giá cước hàng tháng  (đồng- Chưa VAT)

Giá cước thanh toán một lần (đồng- Chưa VAT)

Gói 3 tháng

Gói 6 tháng

Gói 12 tháng

Gói 18 tháng

Gói 24 tháng

1

Fiber15

16Mbps/16Mbps

Không cam kết

150,000

405,000

756,000

1,440,000

2,025,000

2,520,000

3

Fiber 20

20Mbps/20Mbps

512 Kpbs/512Kpbs

190,000

513,000

957,600

1,824,000

2,565,000

3,192,000

4

Fiber 26

26Mbps/26Mbps

Không cam kết

200,000

540,000

1,008,000

1,920,000

2,700,000

3,360,000

5

Fiber 30

30Mbps/30Mbps

512 Kpbs/512Kpbs

230,000

621,000

1,159,200

2,208,000

3,105,000

3,864,000

6

Fiber 36

36Mbps/36Mbps

Không cam kết

300,000

810.000

1.512.000

2.880.000

4.050.000

5.040.000

7

Fiber 40

40Mbps/40Mbps

512 Kpbs/512Kpbs

340,000

918,000

1,713,600

3,264,000

4,590,000

5,712,000

*Khách hàng được cấp 01 IP động

2.2- FiberVIP dành cho khách hàng cá nhân, hộ gia đình (Các mức giá chưa bao gồm thuế VAT):

Stt

Tên gói cước

Tốc độ trong nước 

Tốc độ quốc tế cam kết tối thiểu 

Mức cước hàng tháng (chưa có VAT)

Gói 06 tháng

Gói 09 tháng

Gói 12 tháng

Gói 18 tháng

Gói 24tháng

1

FiberVIP 30

30 Mbps/30 Mbps

768 Kpbs/768 Kpbs

349,000

1,884,000

2,669,000

3,350,000

4,711,000

5,863,000

2

FiberVIP 50

 50 Mbps/50 Mbps

1.280 Kbps/1.280 Kbps

789,000

4,260,000

6,035,.000

7,574,000

10,651,000

13,255,000

3- Khách hàng Doanh nghiệp (Các mức giá chưa bao gồm thuế VAT)

3.1- Các gói cước áp dụng trên toàn  quốc.

STT

Gói dịch vụ

Tốc độ  trong nước (Mbps)

Tốc độ ngoại mạng quốc tế

(Mbps)

Địa chỉ IP

 

Dịch vụ bảo mật Fsecure cộng thêm

Gói cước hàng tháng

(VNĐ)

 

Gói 03 tháng

(VNĐ)

 

 

Gói cước 06 tháng

(VNĐ)

 

Gói cước 12 tháng

(VNĐ)

 

Tối đa

(Mbps)

Cam kết

tối thiểu

(Mbps)

1

Fiber50

50 Mbps

20.5 Mbps

1 Mbps

IP Tĩnh

Gói 1 năm cho 1 thiết bị

650,000

           1,755,000

         3,276,000

       6,240,000

2

Fiber70

70 Mbps

25.9 Mbps

1.5 Mbps

1 IP tĩnh

Gói 1 năm cho 1  thiết bị

1,400,000

           3,780,000

         7,056,000

     13,440,000

3

Fiber80

80 Mbps

28.8 Mbps

2 Mbps

1 IP tĩnh

Gói 1 năm cho 3  thiết bị

2,000,000

           5,400,000

       10,080,000

     19,200,000

4

Fiber90

90 Mbps

31.5 Mbps

2 Mbps

1 IP tĩnh

Gói 1 năm cho 3 thiết bị

3,000,000

           8,100,000

       15,120,000

     28,800,000

5

Fiber100

100 Mbps

35 Mbps

2 Mbps

1 block IP tĩnh

Gói 1 năm cho 3 thiết bị

4,000,000

         10,800,000

       20,160,000

     38,400,000

6

Fiber100+

100 Mbps

35 Mbps

 3 Mbps

1 block IP tĩnh

Gói 1 năm cho 3 thiết bị

6,000,000

         16,200,000

       30,240,000

     57,600,000

7

Fiber120

120 Mbps

41 Mbps

3 Mbps

1 block IP tĩnh

Gói 1 năm cho 5 thiết bị

8,000,000

         21,600,000

       40,320,000

     76,800,000

8

Fiber150

150 Mbps

50 Mbps

4 Mbps

1 block IP tĩnh

Gói 1 năm cho 5 thiết bị

12,000,000

         32,400,000

       60,480,000

   115,200,000

 

 3.2-Các gói cước đặc thù theo địa bàn (Các mức giá chưa bao gồm thuế VAT)

STT

Gói dịch vụ

Tốc độ  trong nước (Mbps)

Tốc độ ngoại mạng quốc tế

(Mbps)

Địa chỉ IP

Dịch vụ bảo mật Fsecure cộng thêm

Gói cước hàng tháng

(VNĐ)

 

Gói 03 tháng

(VNĐ)

 

 

Gói cước 06 tháng

(VNĐ)

 

Gói cước 12 tháng

(VNĐ)

 

Tối đa

(Mbps)

Cam kết

tối thiểu

1

Fiber50Eco

50 Mbps

20.5 Mbps

512 Kbps

IP  Động

Gói 1 năm cho 1 thiết bị

500,000

1,350,000

2,520,000

4,800,000

2

Fiber60Eco

60 Mbps

22.8 Mbps

768 Kbps

IP Động

Gói 1 năm cho 1  thiết bị

680,000

1,836,000

3,427,200

6,528,000

3

Fiber70Eco

70 Mbps

25.9 Mbps

1 Mbps

IP Động

Gói 1 năm cho 1  thiết bị

1,000,000

2,700,000

5,040,000

9,600,000

4

Fiber80Eco

80 Mbps

28.8 Mbps

1 Mbps

1 IP tĩnh

Gói 1 năm cho 1  thiết bị

1,600,000

4,320,000

8,064,000

15,360,000

5

Fiber90Eco

90 Mbps

31.5 Mbps

1 Mbps

1 IP tĩnh

Gói 1 năm cho 3  thiết bị

2,200,000

5,940,000

11,088,000

21,120,000

6

Fiber100Eco

100 Mbps

35 Mbps

1 Mbps

1 IP tĩnh

Gói 1 năm cho 3  thiết bị

2,500,000

6,750,000

12,600,000

24,000,000

7

Fiber150Eco

150 Mbps

50 Mbps

3 Mbps

1 block IP tĩnh

Gói 1 năm cho 5  thiết bị

10,000,000

27,000,000

50,400,000

96,000,000

8

Fiber200

200 Mbps

60 Mbps

4 Mbps

1 block IP tĩnh

Gói 1 năm cho 5  thiết bị

15,000,000

40,500,000

75,600,000

144,000,000

9

Fiber300

300 Mbps

85 Mbps

5 Mbps

1 block IP tĩnh

Gói 1 năm cho 5  thiết bị

20,000,000

54,000,000

100,800,000

192,000,000

 3.3- Các gói cước FiberVIP:áp dụng trên toàn  quốc. (Các mức giá chưa bao gồm thuế VAT)     

Stt

Gói dịch vụ

Tốc độ  trong nước (Mbps)

Tốc độ ngoại mạng quốc tế

(Mbps)

Địa chỉ IP

Dịch vụ bảo mật Fsecure cộng thêm

Gói cước hàng tháng

(VNĐ)

 

Gói 03 tháng

(VNĐ)

 

 

Gói cước 06 tháng

(VNĐ)

 

Gói cước 12 tháng

(VNĐ)

 

Tối đa

(Mbps)

Cam kết

tối thiểu

(Mbps)

1

FiberVIP60

60 Mbps

22.8 Mbps

2 Mbps

1 IP tĩnh

Gói 1 năm cho 3 thiết bị

                   1,800,000

            4,860,000

              9,072,000

            17,280,000

2

FiberVIP70

70 Mbps

25.9 Mbps

2.5 Mbps

1 IP tĩnh

Gói 1 năm cho 3 thiết bị

3,000,000

8,100,000

15,120,000

28,800,000

3

FiberVIP80

80 Mbps

28.8 Mbps

3 Mbps

1 IP tĩnh

Gói 1 năm cho 3 thiết bị

                   4,000,000

         10,800,000

           20,160,000

            38,400,000

4

FiberVIP90

90 Mbps

31.5 Mbps

3 Mbps

1 IP tĩnh

Gói 1 năm cho 3 thiết bị

                   6,000,000

         16,200,000

           30,240,000

            57,600,000

5

FiberVIP100

100 Mbps

35 Mbps

4 Mbps

1 block 6 IP tĩnh

Gói 1 năm cho 5 thiết bị

                   8,000,000

         21,600,000

           40,320,000

            76,800,000

6

FiberVIP150

150 Mbps

50 Mbps

5 Mbps

1 block 6 IP tĩnh

Gói 1 năm cho 5 thiết bị

                16,000,000

43,200,000

80,640,000

153,600,000

7

FiberVIP200

200 Mbps

60 Mbps

6 Mbps

1 block 6 IP tĩnh

Gói 1 năm cho 5 thiết bị

     20,000,000

         54,000,000

         100,800,000

         192,000,000

8

FiberVIP300

300 Mbps

85 Mbps

8 Mbps

1 block 6 IP tĩnh

Gói 1 năm cho 5 thiết bị

                30,000,000

         81,000,000

         151,200,000

         288,000,000